dear me

/dɪr mi/
Thán từ
  1. Một biểu hiện của sự ngạc nhiên, mất tinh thần hoặc không đồng tình.
    An expression of surprise, dismay, or indulgent disapproval.
    Từ đồng nghĩa:wowdammittut tut
🎬 Nghe “dear me” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish